Là một luật sư hành nghề tố tụng hình sự, trong quá trình tham gia bào chữa tại nhiều vụ án, tôi nhận thấy rằng Điều 54 Bộ luật Hình sự 2015 (BLHS) – quy định về việc quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt – luôn là một trong những điều luật gây nhiều tranh luận, đặc biệt ở việc áp dụng khoản 1 và khoản 2 Điều 54. Mặc dù đây được xem là “cửa mở” nhân đạo của pháp luật hình sự, nhằm cá thể hóa hình phạt và bảo đảm công bằng, nhưng thực tiễn xét xử cho thấy việc áp dụng quy định này còn thiếu thống nhất, mang nặng yếu tố “định tính”, dẫn đến quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo trong nhiều trường hợp chưa được bảo đảm đầy đủ.
1. Mối quan hệ giữa Điều 51, Điều 52 và Điều 54 BLHS
Về mặt lý luận, Điều 54 không tồn tại độc lập mà gắn chặt với hệ thống các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng trách nhiệm hình sự tại Điều 51 và Điều 52. Khoản 1 Điều 54 quy định:
“1. Tòa án có thể quyết định một hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt được áp dụng nhưng phải trong khung hình phạt liền kề nhẹ hơn của điều luật khi người phạm tội có ít nhất hai tình tiết giảm nhẹ quy định tại khoản 1 Điều 51 của Bộ luật này”. Tuy nhiên, từ ngữ “có thể” đã đặt toàn bộ quyền quyết định vào sự cân nhắc của Hội đồng xét xử.
Nghị quyết số 04/2025/NQ-HĐTP ngày 30/9/2025 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án Nhân dân tối cao về hướng dẫn áp dụng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự quy định tại điều 51 và điều 52 của Bộ luật hình sự của (Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP) đã có bước tiến quan trọng khi hướng dẫn cụ thể hơn điều kiện áp dụng khoản 1 Điều 54 BLHS, theo đó: số tình tiết giảm nhẹ phải nhiều hơn số tình tiết tăng nặng ít nhất từ hai tình tiết trở lên và trong đó phải có tối thiểu hai tình tiết giảm nhẹ quy định tại khoản 1 Điều 51. Tuy nhiên, ngay cả khi các điều kiện này được đáp ứng đầy đủ, việc Tòa án có áp dụng Điều 54 hay không vẫn phụ thuộc vào quan điểm đánh giá của từng Hội đồng xét xử.
2. Sự “mờ nhạt” trong chuẩn mực áp dụng khoản 1 Điều 54 BLHS
Trong thực tiễn bào chữa, không hiếm trường hợp Luật sư chứng minh rõ ràng rằng bị cáo có từ hai đến ba tình tiết giảm nhẹ theo khoản 1 Điều 51 (ví dụ: thành khẩn khai báo, tự nguyện bồi thường, phạm tội lần đầu, hoàn cảnh đặc biệt khó khăn,...), không có tình tiết tăng nặng nào, nhưng Tòa án vẫn chỉ tuyên mức án ở sát mức thấp nhất của khung hình phạt mà không áp dụng Điều 54.
Lý do thường được nêu trong bản án là:“Hành vi của bị cáo gây nguy hiểm cho xã hội, cần xử phạt nghiêm để răn đe, phòng ngừa chung”. Cách lập luận này, xét về nguyên tắc, không sai. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ: tiêu chí nào để xác định khi nào thì được coi là đủ cơ sở áp dụng Điều 54 và khi nào thì không? Hiện nay, pháp luật chưa đưa ra được một chuẩn mực định lượng hoặc định tính đủ rõ để phân định ranh giới này. Khoảng trống này khiến Điều 54, dù mang tinh thần nhân đạo, lại chưa phát huy được vai trò như một công cụ cá thể hóa hình phạt một cách thực chất.
3. Ví dụ thực tiễn từ hoạt động tranh tụng
Ví dụ 1: Trong một vụ án “Cố ý gây thương tích”, bị cáo là lao động chính trong gia đình, phạm tội trong trạng thái bị kích động tinh thần do hành vi trái pháp luật của bị hại; sau khi sự việc xảy ra đã tự nguyện bồi thường toàn bộ thiệt hại và được bị hại làm đơn xin giảm nhẹ trách nhiệm hình sự; bị cáo phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng. Như vậy, bị cáo có nhiều tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo khoản 1 Điều 51 BLHS, đồng thời có thêm các tình tiết giảm nhẹ khác theo khoản 2 Điều 51 BLHS, và không có tình tiết tăng nặng. Tuy nhiên, Tòa án cấp sơ thẩm chỉ tuyên mức án 2 năm tù, là mức thấp nhất của khung hình phạt được áp dụng mà không chấp nhận đề nghị áp dụng Điều 54 BLHS để xử phạt dưới mức thấp nhất của khung. Trong khi đó, ở một vụ án khác có tính chất, mức độ và hệ thống các tình tiết giảm nhẹ tương tự tại địa phương khác, Tòa án lại chấp nhận áp dụng Điều 54 BLHS và tuyên mức án 01 năm 06 tháng tù. Sự khác biệt này không xuất phát từ sự khác nhau về bản chất pháp lý của vụ án, mà chủ yếu từ cách thức đánh giá và vận dụng pháp luật của Hội đồng xét xử, dẫn đến sự thiếu ổn định và nhất quán trong áp dụng Điều 54 BLHS trên thực tế, qua đó ảnh hưởng đến niềm tin của xã hội vào tính công bằng của hoạt động xét xử hình sự.
Ví dụ 2: Trong một vụ án “Mua bán trái phép chất ma túy”, bị cáo tham gia vụ án với vai trò giúp sức giản đơn, không phải là người khởi xướng, không giữ vai trò quyết định trong việc mua bán và không được hưởng lợi từ hành vi phạm tội. Trong quá trình điều tra và tại phiên tòa, bị cáo thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, có nhân thân tốt, chưa có tiền án, tiền sự; hoàn cảnh gia đình đặc biệt khó khăn, là lao động chính nuôi hai con nhỏ. Ngoài ra, bị cáo không có tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự.
Với các tình tiết nêu trên, bị cáo có nhiều tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo khoản 1,2 Điều 51 BLHS và đáp ứng các điều kiện được hướng dẫn tại Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP để xem xét áp dụng khoản 1 và khoản 2 Điều 54 BLHS. Tuy nhiên, Tòa án cấp sơ thẩm chỉ tuyên mức hình phạt ở mức thấp nhất của khung hình phạt được áp dụng, mà không chấp nhận đề nghị xử phạt dưới khung với lý do hành vi phạm tội liên quan đến ma túy, cần xử lý nghiêm để răn đe, phòng ngừa chung. Điều này cho thấy việc áp dụng Điều 54 BLHS trên thực tế vẫn phụ thuộc đáng kể vào quan điểm đánh giá của từng Hội đồng xét xử, hơn là dựa trên các tiêu chí pháp lý thống nhất.
4. Khoản 2 và khoản 3 Điều 54 BLHS – mở nhưng chưa đủ rõ
Khoản 2 và khoản 3 Điều 54 BLHS tiếp tục mở rộng khả năng áp dụng hình phạt dưới mức thấp nhất của khung, kể cả trong trường hợp điều luật chỉ có một khung hình phạt hoặc khung đó là khung nhẹ nhất. Tuy nhiên, các quy định này vẫn sử dụng cấu trúc “Tòa án có thể quyết định”, mà không kèm theo tiêu chí đánh giá cụ thể.
Trong thực tiễn, có vụ án mà Luật sư viện dẫn đầy đủ khoản 3 Điều 54 BLHS, chứng minh bị cáo có nhân thân đặc biệt tốt, có nhiều đóng góp cho xã hội, hậu quả đã được khắc phục triệt để. Thế nhưng, Tòa án vẫn cho rằng việc áp dụng hình phạt dưới mức thấp nhất của khung là “chưa đủ sức răn đe”. Việc đánh giá “sức răn đe” này hoàn toàn mang tính chủ quan và không được chuẩn hóa.
5. Tác động đến quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo
Việc áp dụng không thống nhất Điều 54 BLHS dẫn đến hệ quả trực tiếp là quyền được xét xử công bằng của bị cáo bị ảnh hưởng. Hai bị cáo trong hai vụ án tương tự nhau về tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội, nhân thân và các tình tiết giảm nhẹ, nhưng lại phải chịu những mức hình phạt khác nhau đáng kể.
Từ góc độ bào chữa, Luật sư có thể lập luận rất chặt chẽ, dẫn chiếu đầy đủ Điều 51, Điều 54 và Nghị quyết 04/2025/NQ-HĐTP. Tuy nhiên, kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào việc Hội đồng xét xử “chấp nhận” hay “không chấp nhận”. Điều này làm suy giảm tính thống nhất trong việc áp dụng pháp luật hình sự, đồng thời hạn chế vai trò thực chất của hoạt động bào chữa và làm giảm hiệu quả của cơ chế tranh tụng tại phiên tòa.
6. Một số kiến nghị
Từ những bất cập được phân tích nêu trên, tôi cho rằng cần xem xét kiến nghị sau đây:
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện các văn bản hướng dẫn áp dụng Điều 54 BLHS theo hướng cụ thể hóa tiêu chí đánh giá, đặc biệt là làm rõ trường hợp nào nên áp dụng và trường hợp nào không nên áp dụng khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện về số lượng và tính chất của các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
Thứ hai, trong bản án, Tòa án cần tăng cường trách nhiệm lập luận khi không chấp nhận áp dụng Điều 54 BLHS, bảo đảm việc từ chối áp dụng phải được giải thích trên cơ sở các tiêu chí pháp lý cụ thể, thay vì chỉ viện dẫn chung chung yêu cầu răn đe, phòng ngừa.
Thứ ba, cần phát huy vai trò của án lệ và hoạt động tổng kết thực tiễn xét xử, qua đó từng bước hình thành các chuẩn mực áp dụng thống nhất đối với Điều 54 BLHS trong thực tiễn xét xử hình sự.
7. Kết luận
Điều 54 BLHS là một quy định tiến bộ, thể hiện rõ chính sách hình sự nhân đạo của Nhà nước trong việc cá thể hóa hình phạt và bảo đảm công bằng. Tuy nhiên, nếu việc áp dụng điều luật này vẫn phụ thuộc chủ yếu vào quyền cân nhắc của từng Hội đồng xét xử mà thiếu các tiêu chí hướng dẫn thống nhất, thì hiệu quả bảo đảm công bằng và tính ổn định trong áp dụng pháp luật hình sự sẽ bị hạn chế.
Từ thực tiễn hành nghề tố tụng hình sự và trực tiếp tham gia bào chữa trong nhiều vụ án, tôi cho rằng việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế hướng dẫn và chuẩn hóa thực tiễn áp dụng Điều 54 BLHS là yêu cầu cần thiết, nhằm bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội, đồng thời góp phần củng cố niềm tin của xã hội đối với công lý và hoạt động xét xử hình sự.









