Quy trình, thủ tục thành lập doanh nghiệp cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam theo Luật Đầu tư năm 2025
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn nhất khu vực Đông Nam Á. Môi trường chính trị ổn định, nền kinh tế tăng trưởng bền vững, mạng lưới Hiệp định thương mại tự do (FTA) sâu rộng cùng chính sách thu hút đầu tư thông thoáng là những thỏi nam châm thu hút dòng vốn từ nước ngoài.
Tuy nhiên, việc thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam phức tạp hơn nhiều so với doanh nghiệp trong nước. Nhà đầu tư không chỉ thực hiện đăng ký kinh doanh mà còn phải đáp ứng hàng loạt điều kiện khắt khe về tiếp cận thị trường, tỷ lệ góp vốn và quản lý ngoại hối.
Nhằm giúp các nhà đầu tư tối ưu hóa quy trình gia nhập thị trường, DAVILAW xin chia sẻ góc nhìn chi tiết về quy trình, hồ sơ và những lưu ý pháp lý quan trọng trong bài viết dưới đây.
1. Hành lang pháp lý hiện hành
Hoạt động đầu tư và thành lập doanh nghiệp của cá nhân, tổ chức nước ngoài tại Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi hệ thống văn bản pháp luật sau:
Luật Đầu tư năm 2025 và Nghị định số 96/2026/NĐ-CP hướng dẫn thi hành.
Luật Doanh nghiệp năm 2020 cùng Luật số 76/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Doanh nghiệp.
Nghị định số 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp.
Nghị định số 31/2021/NĐ-CP hướng dẫn Luật Đầu tư (đặc biệt là Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài).
Các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên như WTO, CPTPP, EVFTA, UKVFTA, RCEP...
2. Các điều kiện tiên quyết để gia nhập thị trường
Trước hết, nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải rà soát và đáp ứng bốn nhóm điều kiện cốt lõi sau:
Khả năng tiếp cận thị trường: Nhà đầu tư chỉ được phép hoạt động trong các lĩnh vực mà pháp luật Việt Nam không cấm. Đối với các ngành nghề hạn chế tiếp cận, nhà đầu tư nước ngoài cần thỏa mãn các tiêu chí về tỷ lệ sở hữu vốn, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động và năng lực của đối tác liên doanh trong nước (nếu có).
Địa điểm thực hiện dự án hợp pháp: Trụ sở của doanh nghiệp FDI phải có địa chỉ rõ ràng, có quyền sử dụng hợp pháp (hợp đồng thuê văn phòng, nhà xưởng) và phải phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.
Năng lực tài chính ổn định: Nhà đầu tư cần chứng minh dòng vốn minh bạch và đủ khả năng hiện thực hóa dự án thông qua các tài liệu như báo cáo tài chính đã kiểm toán (đối với tổ chức) hoặc xác nhận số dư tài khoản ngân hàng (đối với cá nhân).
Điều kiện về giấy phép chuyên ngành (Giấy phép con): Nếu doanh nghiệp dự định hoạt động trong các lĩnh vực đặc thù như giáo dục, y tế, bán lẻ, logistics hay bất động sản, nhà đầu tư nước ngoài buộc phải hoàn thành thêm thủ tục xin giấy phép hoạt động chuyên ngành sau khi thành lập công ty.
3. Quy định pháp luật mới giúp nhà đầu tư nước ngoài linh hoạt lựa chọn quy trình đăng ký cấp IRC và ERC
Một trong những cải cách mang tính bước ngoặt của Luật Đầu tư năm 2025 là cơ chế linh hoạt trong trình tự thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài. Thay vì bắt buộc phải đi theo lộ trình truyền thống là xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (“IRC”) trước và xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký thành lập doanh nghiệp (“ERC”) sau, nhà đầu tư nước ngoài giờ đây có thể lựa chọn một trong hai phương án phù hợp với chiến lược kinh doanh của mình.
Bảng so sánh hai phương thức tiếp cận như sau:
Lưu ý: Đối với các dự án thuộc diện phải "Chấp thuận chủ trương đầu tư", nhà đầu tư vẫn bắt buộc phải hoàn thành thủ tục chấp thuận này trước khi tiến hành các bước tiếp theo.
4. Những lưu ý đối với trường hợp xin cấp ERC trước IRC
Theo quy định chung về thứ tự thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp và đăng ký đầu tư quy định tại Điều 72 Nghị định 96/2026, trường hợp nhà đầu tư lựa chọn phương án xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) trước khi thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) cần đặc biệt lưu ý các nội dung sau đây:
Cam kết về điều kiện tiếp cận thị trường trong hồ sơ thành lập: Ngay từ bước chuẩn bị hồ sơ thành lập doanh nghiệp, trong Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp ERC bắt buộc phải thể hiện rõ nội dung cam kết đáp ứng đầy đủ các điều kiện tiếp cận thị trường áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài theo quy định.
Áp lực về mặt thời gian để hoàn tất IRC trong vòng 12 tháng: Sau khi được cấp ERC và chính thức thành lập, tổ chức kinh tế bắt buộc phải hoàn tất thủ tục cấp IRC trong thời hạn tối đa là 12 tháng kể từ ngày thành lập. Đây là mốc thời gian nghiêm ngặt đòi hỏi nhà đầu tư phải chủ động chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ dự án đầu tư song song hoặc ngay sau khi có ERC.
Hạn chế trong việc mở rộng ngành, nghề kinh doanh: Doanh nghiệp sẽ không được tự do bổ sung các ngành, nghề đầu tư kinh doanh mới một cách tùy ý. Việc bổ sung này chỉ được phép thực hiện sau khi tổ chức kinh tế đã chính thức được cơ quan có thẩm quyền cấp IRC.
Điều kiện bắt buộc để triển khai dự án đầu tư: Tổ chức kinh tế chỉ được phép tiến hành các hoạt động thực hiện dự án đầu tư sau khi đã hoàn thành đầy đủ các thủ tục cấp hoặc điều chỉnh IRC.
Trên thực tế, có trường hợp nhà đầu tư nước ngoài đăng ký xin cấp giấy phép IRC để thành lập tổ chức kinh tế thì dự án vẫn được ghi nhận dưới dạng “Dự án đầu tư Công ty…”. Tuy nhiên, Nghị định 96/2026 hiện vẫn chưa làm rõ việc “thực hiện dự án đầu tư” này có bắt buộc phải là hoạt động của chính tổ chức kinh tế do nhà đầu tư nước ngoài thành lập thực hiện hay không. Đây là một điểm mờ pháp lý cần được tham vấn kỹ hoặc chờ hướng dẫn cụ thể từ các cơ quan có thẩm quyền.
Sự linh hoạt trong cơ cấu vốn điều lệ và vốn đầu tư: Một điểm thuận lợi cho nhà đầu tư là vốn điều lệ của tổ chức kinh tế do nhà đầu tư nước ngoài thành lập không nhất thiết phải bằng với mức vốn đầu tư của dự án đầu tư. Doanh nghiệp có thể chủ động thực hiện góp vốn điều lệ và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác theo đúng tiến độ được ghi nhận cụ thể tại IRC.
5. Quy định về thành phần hồ sơ đăng ký
(Theo hướng dẫn tại Công văn 5427/BTC - DNTN)
Tùy thuộc vào thứ tự lựa chọn thực hiện thủ tục (xin IRC trước hay xin ERC trước), thành phần hồ sơ đăng ký doanh nghiệp sẽ có sự khác biệt rõ rệt như sau:
5.1. Trường hợp xin IRC trước ERC
Đối với phương án truyền thống này, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp (ERC) được chuẩn bị tương tự như quy trình thông thường nhưng bắt buộc phải có sự hiện diện của quyết định đầu tư trước đó. Cụ thể:
Cơ sở pháp lý: Hồ sơ thực hiện theo quy định tại Điều 20, 21, 22 Luật Doanh nghiệp 2020 và Điều 24.2, 24.3, 24.4 Nghị định 168/2025/NĐ-CP.
Tài liệu bắt buộc đi kèm: Trong thành phần hồ sơ thành lập doanh nghiệp bắt buộc phải bao gồm bản sao Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) đã được cấp trước đó.
5.2. Trường hợp xin ERC trước IRC
Đây là trường hợp đặc biệt được quy định nhằm đơn giản hóa bước đầu cho nhà đầu tư, do đó thành phần hồ sơ có hai điểm khác biệt sau:
Không yêu cầu IRC: Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp không bao gồm bản sao Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC).
Yêu cầu về nội dung cam kết: Giấy đề nghị đăng ký thành lập doanh nghiệp bắt buộc phải tích hợp nội dung cam kết của nhà đầu tư nước ngoài về việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.
6. Những việc cần làm ngay sau khi thành lập tổ chức kinh tế
Có được giấy chứng nhận ERC mới chỉ là bước khởi đầu cho các nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Để doanh nghiệp đi vào hoạt động một cách hợp pháp và tránh các khoản phạt hành chính về mặt giấy phép và thủ tục, nhà đầu tư nước ngoài cần hoàn thành ngay các danh mục công việc sau:
- Khắc con dấu: Chủ động khắc và quản lý con dấu pháp nhân của doanh nghiệp.
- Thiết lập văn phòng: Treo biển hiệu công ty tại trụ sở chính để cơ quan thuế kiểm tra.
- Khai báo tài chính & Thuế: Đăng ký chữ ký số, đăng ký tài khoản thuế điện tử, làm thủ tục khai thuế ban đầu và thiết lập hệ thống hóa đơn điện tử.
- Mở tài khoản ngân hàng bao gồm tài khoản thanh toán thông thường để chi trả chi phí vận hành và tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) tại một ngân hàng được phép hoạt động ngoại hối tại Việt Nam để tiếp nhận nguồn vốn góp từ nước ngoài chuyển vào.
- Góp vốn đúng hạn: Tiến hành chuyển đủ vốn điều lệ đã đăng ký trong thời hạn pháp luật quy định (thông thường là 90 ngày kể từ ngày được cấp ERC).
7. Tổng kết
Có thể thấy, hành lang pháp lý mới đã mang đến những bước cải cách rất cởi mở. Các chính sách này trao cho nhà đầu tư nước ngoài quyền chủ động lớn hơn trong việc sắp xếp lộ trình thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam. Cơ chế xin ERC trước IRC theo tinh thần của Nghị định 96/2026 và Công văn 5427/BTC-DNTN mở ra một hướng đi linh hoạt, giúp nhà đầu tư nước ngoài nhanh chóng xác lập tư cách pháp nhân tại Việt Nam mà không bị “nghẽn” ở bước thủ tục đầu tư ban đầu. Tuy nhiên, “sự đi trước” này cũng đặt ra bài toán quản trị rủi ro chặt chẽ với cột mốc 12 tháng nghiêm ngặt để hoàn tất IRC, đi kèm những giới hạn nhất định về việc mở rộng ngành nghề và triển khai dự án. Để biến cơ chế này thành lợi thế cạnh tranh thực sự thay vì một cái bẫy về mặt thời gian, các nhà đầu tư cần xây dựng một lộ trình pháp lý rõ ràng, chủ động chuẩn bị hồ sơ song song và theo sát các hướng dẫn thực tế nhằm đảm bảo doanh nghiệp vận hành suôn sẻ và tuân thủ tuyệt đối ngay từ những bước đi đầu tiên tại thị trường Việt Nam.









