Mua ma túy để sử dụng có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không? Phân biệt hành vi sử dụng và tội tàng trữ trái phép chất ma túy
"Tôi chỉ mua ma túy để sử dụng, không bán cho ai thì có phạm tội không?". Đây là câu hỏi luật sư thường gặp trong quá trình tư vấn cho khách hàng khi gặp các vụ án liên quan đến ma túy. Nhiều người tin rằng chỉ kẻ buôn bán mới phạm tội, còn người dùng thì nhiều lắm chỉ bị phạt hành chính hoặc bị đưa đi cai nghiện. Niềm tin này không sai hoàn toàn nhưng cũng không đúng như nhiều người vẫn nghĩ và khoảng cách giữa hai điều đó chính là nơi rất nhiều người vô tình vướng vào vòng lao lý.
Câu chuyện pháp lý xoay quanh tội danh này thực ra không hoàn toàn mới. Ngược dòng thời gian, Bộ luật Hình sự năm 1999 từng dành riêng Điều 199 để hình sự hóa hành vi sử dụng trái phép chất ma túy, áp dụng cho những người đã được giáo dục nhiều lần, đã bị áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở chữa bệnh bắt buộc nhưng vẫn tiếp tục tái sử dụng. Quy định này tồn tại không lâu. Ngay trong lần sửa đổi Bộ luật Hình sự năm 2009, tội danh này đã bị bãi bỏ, xuất phát từ quan điểm coi người nghiện là người bệnh cần điều trị hơn là người phạm tội cần trừng phạt. Khi Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) ra đời, nhóm tội phạm về ma túy tại Chương XX cũng không khôi phục lại tội danh này. Trong suốt giai đoạn đó, hành vi sử dụng trái phép chất ma túy chỉ bị xử lý theo hướng hành chính, cụ thể là theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP, với các hình thức cảnh cáo, phạt tiền, tịch thu tang vật hoặc trục xuất nếu người vi phạm là người nước ngoài.
Cho đến gần đây, Quốc hội khóa XV, tại kỳ họp thứ 9, đã thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự chính thức đưa tội "Sử dụng trái phép chất ma túy" quay trở lại, dưới hình thức một điều luật hoàn toàn mới tại Điều 256a. Từ ngày 01/7/2025, Điều 256a quy định về "Tội sử dụng trái phép chất ma túy" chính thức có hiệu lực. Điểm cần lưu ý là tội này không áp dụng cho mọi trường hợp sử dụng ma túy mà chỉ nhắm đến một nhóm khá hẹp là những người đang trong thời hạn cai nghiện hoặc điều trị nghiện bằng thuốc thay thế, đang trong thời hạn quản lý sau cai nghiện, hoặc vẫn còn trong vòng hai năm kể từ khi hết thời hạn quản lý sau cai hay tự ý bỏ dở quá trình cai nghiện mà vẫn tiếp tục sử dụng. Khung hình phạt cho lần đầu phạm tội là 2–3 năm tù, tái phạm là 3–5 năm tù.
Do đó, Bộ luật Hình sự không coi bản thân hành vi sử dụng ma túy là tội phạm. Người sử dụng thường chỉ bị xử phạt hành chính hoặc áp dụng biện pháp cai nghiện bắt buộc theo pháp luật chuyên ngành, chứ không bị đưa ra tòa chỉ vì đã sử dụng ma túy. Nói cách khác, đây là công cụ để xử lý những người đã từng được đưa vào hệ thống cai nghiện nhưng tái sử dụng, chứ không phải một điều luật chung để hình sự hóa mọi hành vi sử dụng ma túy trong xã hội. Với phần lớn người mua ma túy để sử dụng, đặc biệt là lần đầu bị phát hiện, chưa từng qua cai nghiện, bản thân hành vi "dùng" vẫn chưa phải là căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự.
1. Vậy vì sao người mua ma túy để dùng vẫn thường bị xử lý hình sự?
Đây mới là phần cốt lõi mà nhiều người bỏ qua. Không phải vì họ "đã sử dụng ma túy", mà vì trước khi sử dụng, họ gần như luôn phải trải qua một bước trung gian: mua, nhận, mang theo hoặc cất giữ chất ma túy đó trong người, trong túi, trong nhà. Và chính hành vi cất giữ này, chứ không phải hành vi hút, chích hay uống sau đó, mới là thứ có thể cấu thành tội tàng trữ trái phép chất ma túy theo Điều 249 Bộ luật Hình sự.
Tàng trữ được hiểu đơn giản là cất giữ, cất giấu bất hợp pháp chất ma túy ở bất kỳ đâu, có thể là trong túi áo, túi quần, ví, cốp xe, thậm chí nuốt vào bụng để giấu miễn là không nhằm mục đích mua bán, vận chuyển hay sản xuất. Về bản chất, một người mua ma túy để dùng riêng và một người tàng trữ ma túy để bán đều có chung một hành vi vật lý là giữ ma túy trong tay. Khác biệt duy nhất nằm ở mục đích và ý thức chủ quan của họ nhưng sự khác biệt đó lại không hề ảnh hưởng đến việc họ có phạm tội tàng trữ hay không, vì tội tàng trữ vốn dĩ được đặt ra cho chính người giữ ma túy để dùng riêng chứ không nhằm mua bán.
2. Ranh giới giữa "dùng" và "tàng trữ" nằm ở đâu?
Muốn xác định một người mua ma túy về dùng có bị xử lý hình sự hay không, cần trả lời được bốn câu hỏi: người đó có đang cất giữ chất ma túy trong tay hay không; họ có biết rõ đó là ma túy hay không; khối lượng ma túy đang giữ có đạt đến ngưỡng tối thiểu luật định hay không (hoặc họ đã từng bị xử phạt hành chính, kết án về nhóm tội ma túy mà chưa xóa án tích); và việc cất giữ đó có thực sự không nhằm mục đích bán lại hay không.
Nếu cả bốn yếu tố này đều thỏa mãn, hành vi tàng trữ đã đủ để cấu thành tội phạm bất kể người đó có ý định sử dụng hết số ma túy ấy hay không và bất kể họ có thực sự dùng nó rồi hay chưa. Đây là lý do vì sao rất nhiều người bị bắt quả tang khi ma túy vẫn còn nguyên trong túi, thậm chí chưa kịp sử dụng lần nào.
3. Quy định của Hội đồng Thẩm phán Tòa Án Nhân Dân Tối Cao
Khoản 3 Điều 7 Dự thảo 02 Nghị quyết hướng dẫn áp dụng Bộ luật Hình sự về các tội phạm ma túy của Hội đồng Thẩm phán Tòa Án Nhân Dân Tối Cao năm 2023 đang trong quá trình lấy ý kiến có nêu một ví dụ khá tiêu biểu: một người mua heroin mang về nhà, dùng một phần, còn cất lại 1,3 gam; sau đó người này tiếp tục mua thêm heroin để dùng dần, giữ thêm 4 gam nữa, thì bị bắt. Kết quả, người này bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội tàng trữ trái phép chất ma túy với tổng khối lượng đang quản lý là 5,3 gam dù mục đích ban đầu chỉ là mua để tự dùng, không hề có ý định bán cho ai.
Ví dụ này cho thấy rõ một điều: pháp luật không quan tâm đến việc một phần số ma túy đó đã được sử dụng hay chưa. Miễn là tại thời điểm bị phát hiện, người đó vẫn đang cất giữ trái phép một lượng ma túy đủ định lượng, họ vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi tàng trữ với khối lượng được tính gộp toàn bộ số đã giữ, kể cả phần đã dùng hết trước đó nếu có căn cứ xác định.
Ngược lại, trường hợp một người sử dụng ma túy ngay tại chỗ, dùng hết ngay khi vừa nhận, không còn giữ lại gì để bị phát hiện thì việc truy cứu trách nhiệm hình sự sẽ khó khăn hơn nhiều, vì lúc này không còn hành vi tàng trữ nào để xử lý trừ khi người đó rơi vào nhóm đối tượng bị điều chỉnh bởi Điều 256a nói trên, hoặc phát sinh thêm hành vi phạm tội khác đi kèm.
4. Một vài hiểu lầm phổ biến mà khách hàng thường thắc mắc
"Mua để dùng thì không phạm tội” là chưa đúng. Bản thân việc sử dụng có thể không bị xử lý hình sự trong đa số trường hợp nhưng hành vi cất giữ ma túy trước khi dùng thì hoàn toàn có thể cấu thành tội tàng trữ nếu đủ điều kiện luật định.
"Chỉ người bán mới bị đi tù" là chưa chính xác. Người mua để dùng riêng vẫn có thể đối mặt với án tù từ 3 năm trở lên theo Điều 249 Bộ luật Hình sự, tùy vào khối lượng ma túy và tình tiết cụ thể.
"Sử dụng ma túy luôn là tội phạm" cũng không đúng, vì phần lớn trường hợp sử dụng đơn thuần vẫn được xử lý theo hướng hành chính và cai nghiện, chỉ một nhóm hẹp người đang trong hệ thống quản lý sau cai nghiện tái sử dụng mới bị xử lý hình sự trực tiếp về hành vi này theo Điều 256a.
Kết luận
Pháp luật hình sự Việt Nam, kể cả sau đợt sửa đổi năm 2025, vẫn không hình sự hóa toàn bộ hành vi sử dụng ma túy trong xã hội. Nhưng trên thực tế, gần như bất kỳ ai mua ma túy để sử dụng cũng phải trải qua giai đoạn cất giữ nó và chính giai đoạn này mới là lúc phát sinh trách nhiệm hình sự, thông qua tội tàng trữ trái phép chất ma túy. Vì vậy, câu hỏi đúng không phải là "sử dụng ma túy có phạm tội không", mà là "mình có đang tàng trữ trái phép ma túy hay không" mới là câu hỏi quyết định một người có phải đối mặt với pháp luật hình sự hay không.
Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, được xây dựng trên cơ sở quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm đăng tải, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý cụ thể cho từng vụ việc. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với luật sư của Công ty Luật TNHH Hãng Luật Đạo Việt để được tư vấn phù hợp và chi tiết.









